베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thông tấn xã việt nam" (1)
thông tấn xã việt nam

영어
명사Vietnam news agency
Thông tấn xã Việt Nam đưa tin nhanh.
The Vietnam News Agency releases news quickly.
관련 단어 "thông tấn xã việt nam" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thông tấn xã việt nam" (1)
Thông tấn xã Việt Nam đưa tin nhanh.
The Vietnam News Agency releases news quickly.
